Hoại tử tủy răng là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Hoại tử tủy răng là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Hoại tử tủy răng là gì? Hoại tử tủy răng có ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng không? Bài viết này, Nha Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị hiệu quả để bảo vệ sức khỏe răng miệng của bạn.

1. Hoại tử tủy răng là gì?

Hoại tử tủy răng là hiện tượng mô tủy bên trong răng bị chết và bắt đầu phân hủy. Tình trạng này thường phát sinh khi răng bị viêm tủy mà không được can thiệp điều trị kịp thời. Nó đánh dấu giai đoạn cuối cùng của bệnh viêm tủy răng mãn tính, khi lớp bảo vệ men và ngà răng không còn đủ sức chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, dẫn đến tình trạng “thối rữa” của tủy răng, biến thành mô hoại tử. 

Tình trạng răng bị hoại tử thường diễn ra một cách âm thầm, ít có biểu hiện rõ ràng, nhưng lại gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc và sức khỏe tổng thể của răng.

Răng ăn sâu vào tủy răng gây ra tình trạng hoại tử tuỷ
Răng ăn sâu vào tủy răng gây ra tình trạng hoại tử tuỷ

2. Các triệu chứng cho biết tủy răng bị hoại tử

Mặc dù hoại tử tủy răng thường tiến triển âm thầm, vẫn có những dấu hiệu đặc trưng giúp người bệnh nhận biết sớm. Dưới đây là những triệu chứng phổ biến và cách phân biệt chúng:

  • Mất phản ứng với nhiệt độ và lực tác động: Khi tủy răng đã chết, răng sẽ không còn phản ứng với các kích thích nóng, lạnh hay lực nhai. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất cho thấy tủy không còn hoạt động.
  • Răng thay đổi màu sắc: Ban đầu, răng có thể chuyển sang màu vàng, sau đó dần dần ngả sang nâu, xám hoặc thậm chí là đen. Sự thay đổi màu sắc này là do mô tủy bị thoái hóa và các mạch máu bên trong răng bị vỡ.
  • Hơi thở có mùi và chảy dịch: Dịch từ tủy bị hoại tử có thể thoát ra ngoài qua các lỗ rò ở chân răng, gây ra mùi hôi khó chịu kéo dài ngay cả khi bạn đã vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. Tình trạng này có thể đi kèm với sưng nướu và xuất hiện một ít mủ quanh chân răng.
  • Đau khi nhai hoặc chạm nhẹ: Trong một số trường hợp, khi tủy răng đang dần tiến đến giai đoạn hoại tử, bạn có thể cảm thấy đau âm ỉ hoặc có cảm giác áp lực khi nhai, đặc biệt là khi xuất hiện tình trạng áp xe quanh chân răng.
  • Sưng, áp xe, mủ quanh nướu: Nếu tình trạng nhiễm trùng lan rộng, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như viêm nhiễm lan ra nướu, sưng má, xuất hiện áp xe hoặc lỗ rò chứa mủ tại vị trí chân răng.
  • Răng lung lay, khả năng ăn nhai kém đi: Tình trạng răng bị hoại tử lâu ngày có thể dẫn đến lung lay, làm giảm đáng kể khả năng nhai do tổn thương các mô nâng đỡ và chân răng.
Hơi thở có mùi hôi là một trong những dấu hiệu hoại tử tủy răng
Hơi thở có mùi hôi là một trong những dấu hiệu hoại tử tủy răng

3. Nguyên nhân gây ra

Tình trạng hoại tử tủy răng thường xuất phát từ nhiều nguồn gốc khác nhau, gây tổn thương nghiêm trọng cho mô tủy và dẫn đến sự suy thoái cuối cùng. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng nguyên nhân chủ yếu:

3.1. Sâu răng

Tình trạng sâu răng nặng, sâu răng kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập dần qua lớp men và ngà răng. Khi vi khuẩn tiếp cận đến tủy, chúng sẽ gây viêm tủy và dẫn đến hoại tử nếu không được can thiệp kịp thời. 

Ban đầu, người bệnh có thể cảm thấy đau nhói hoặc ê buốt khi ăn uống. Nhưng khi tủy đã bị hoại tử, cảm giác đau sẽ biến mất dù tổn thương bên trong vẫn tiếp diễn âm ỉ.

3.2. Sự gián đoạn hệ thống tuần hoàn trong ống tủy

Khi gặp phải chấn thương đột ngột, hệ thống tuần hoàn máu trong ống tủy có thể bị gián đoạn, dẫn đến tình trạng chết tủy diễn ra từ từ. 

Một ví dụ điển hình là khi còn nhỏ bị ngã hoặc va đập vào răng, sau này răng có thể chuyển sang màu nâu, khả năng cao là do mạch máu ở chóp răng bị đứt. Kể từ đó, tủy không còn được cung cấp dưỡng chất và dần dần bị hoại tử.

3.3. Viêm nha chu

Viêm nha chu còn được biết đến với tên gọi viêm tủy ngược dòng. Tình trạng viêm bắt đầu từ mô nha chu, lan đến chóp răng và sau đó đi ngược vào bên trong tủy răng. Nguyên nhân là do viêm nướu không được điều trị dứt điểm dẫn đến viêm nha chu. 

Tiếp theo, viêm nha chu có thể gây biến chứng làm răng bị lung lay và tủy răng chết đi.

Bệnh viêm nha chu có thể làm cho răng bị hoại tử
Bệnh viêm nha chu có thể làm cho răng bị hoại tử

3.4. Răng bị nứt hoặc vỡ

Tình trạng răng bị vỡ có thể dễ dàng nhận biết bằng mắt thường. Tuy nhiên, một số trường hợp răng bị vỡ hoặc nứt chỉ có thể được phát hiện thông qua khám lâm sàng kết hợp với chụp X-quang. 

Những tổn thương này có thể gây viêm tủy và nếu không được điều trị, sẽ dẫn đến hoại tử tủy răng.

3.5. Chăm sóc răng miệng không đúng cách

Việc vệ sinh răng miệng chưa đạt tiêu chuẩn là một thói quen xấu ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe răng miệng. Các hành động như lười đánh răng, đánh răng sai kỹ thuật, tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường, hoặc ăn thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh,… có thể làm tăng nguy cơ viêm tủy, dẫn đến tình trạng tủy răng bị hoại tử.

Chăm sóc răng miệng sai cách dẫn đến sâu răng
Chăm sóc răng miệng sai cách dẫn đến sâu răng

3.6. Các nguyên nhân khác

Bên cạnh những nguyên nhân đã liệt kê, một số yếu tố khác như quy trình nha khoa thực hiện không đúng kỹ thuật, chấn thương trong quá trình niềng răng, hoặc tiếp xúc với các chất độc hại (như thủy ngân, chì) cũng có thể gây tổn thương cho tủy, dẫn đến hoại tử.

4. Những biến chứng do hoại tử tủy răng

Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng hoại tử tủy răng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Nang quanh chóp răng: Vi khuẩn gây hoại tử tồn tại bên trong tủy răng có thể lan ra khu vực chóp răng, hình thành các u hạt và tích tụ mủ, gây ra cơn đau dữ dội.
  • Nhiễm trùng tủy xương hàm: Sự viêm nhiễm bắt nguồn từ tủy hoại tử, lan ra xương hàm, làm tổn thương cấu trúc xương và dẫn đến viêm xương hàm. 
  • Áp xe quanh răng: Tích tụ mủ ở đỉnh răng hoặc xung quanh răng, gây sưng, đau, có thể kèm theo sốt và cản trở việc ăn uống. 
  • Rụng răng: Tủy răng chết khiến răng suy yếu, dễ gãy, lung lay do thiếu dưỡng chất, buộc phải nhổ bỏ. 
  • Viêm mô tế bào: Khi tình trạng nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng, nó có thể lan sang các mô mềm và các khoang trên khuôn mặt, gây ra viêm mô tế bào.

5. Cách chẩn đoán răng bị hoại tử tủy

Cách xác định răng bị hoại tử tủy:

5.1. Thăm khám trực tiếp

Để chẩn đoán tình trạng hoại tử tủy răng, nha sĩ sẽ tiến hành kiểm tra răng, nướu và các mô xung quanh. Tiếp theo, bác sĩ sẽ yêu cầu chụp X-quang.

5.2. Chụp X-quang

Chụp X-quang giúp xác định các vùng răng bị sâu hoặc áp xe gây ra tình trạng hoại tử tủy. Hình ảnh X-quang hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán chi tiết và chính xác về vấn đề đang gặp phải.

Chụp X-quang để biết chính xác và chi tiết tình trạng răng
Chụp X-quang để biết chính xác và chi tiết tình trạng răng

5.3. Kiểm tra độ nhạy cảm của tủy răng

Bác sĩ sẽ đo độ nhạy cảm của tủy bằng các phương pháp sau:

  • Kiểm tra bằng nhiệt độ (nóng/lạnh): Sử dụng dung dịch lạnh Endo‑Ice hoặc vật nóng để tác động lên răng. Nếu răng không có phản ứng với nhiệt độ lạnh hoặc nóng, khả năng cao là tủy đã bị hoại tử.
  • Kiểm tra bằng điện (EPT): Dùng thiết bị phát xung điện nhẹ tác động lên răng. Nếu bệnh nhân không cảm nhận được gì, điều này cho thấy tủy răng đã chết hoàn toàn.

6. Phương pháp điều trị hoại tử tủy răng

Khi tủy răng đã bị hoại tử, chỉ có 2 lựa chọn điều trị hiệu quả: điều trị nội nha để giữ lại răng, hoặc nhổ răng nếu không thể phục hồi. Dưới đây là chi tiết từng phương pháp:

6.1. Điều trị nội nha

Điều trị nội nha (hay còn gọi là lấy tủy răng) là phương pháp được ưu tiên để xử lý tình trạng hoại tử tủy răng khi răng còn đủ cấu trúc để bảo tồn. Quy trình bao gồm:

  • Gây tê và mở đường vào tủy: Bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ, sau đó khoan một lỗ trên răng để tiếp cận buồng tủy. Tiếp theo, loại bỏ hoàn toàn phần tủy bị chết ở cả thân và chân răng.
  • Làm sạch và trám ống tủy: Sau khi làm sạch triệt để, nha sĩ sẽ tạo hình ống tủy và trám kín bằng vật liệu trơ như gutta‑percha, nhằm ngăn chặn vi khuẩn tái xâm nhập.
  • Phục hình răng sau điều trị: Vì răng đã mất nguồn nuôi dưỡng nên dễ trở nên giòn. Thông thường, bác sĩ sẽ khuyên bọc mão sứ để tăng cường độ bền lâu dài cho răng.

Phương pháp nội nha có tỷ lệ thành công cao, khoảng 90% răng được giữ lại có thể sử dụng ổn định trong vòng 8 – 10 năm, đặc biệt khi đã được phục hình chắc chắn.

Điều trị nội nha có tỷ lệ thành công cao
Điều trị nội nha có tỷ lệ thành công cao

6.2. Nhổ răng

Trong trường hợp răng bị hoại tử nặng, không thể bảo tồn, bác sĩ có thể chỉ định nhổ bỏ. Các trường hợp cần nhổ răng bao gồm:

  • Răng bị vỡ lớn, không còn đủ mô để thực hiện phục hình sau điều trị nội nha.
  • Tủy hoại tử lan rộng gây viêm quanh chóp, áp xe, hoặc viêm xương vùng xung quanh răng.
  • Răng bị lung lay, gãy, yếu do thiếu dinh dưỡng sau quá trình hoại tử.

Sau khi nhổ răng, bác sĩ thường khuyến khích trồng răng thay thế, ví dụ như cấy ghép Implant, để hạn chế tình trạng tiêu xương hàm, mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đến các răng lân cận.

Bài viết trên đã giải đáp thắc mắc hoại tử tủy răng là gì, nguyên nhân và cách điều trị tốt nhất. Đây là một bệnh lý khá phổ biến, gây ra sự khó chịu và đau đớn cho người bệnh và có thể dẫn đến việc mất răng nếu không được xử lý sớm. Đừng để các vấn đề răng miệng làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn. Hãy gọi liên hệ với Nha Khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn 0862 766 068 ngay hôm nay để đặt lịch khám sức khỏe răng miệng với đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao. Từ đó giúp bạn kịp thời phát hiện và điều trị các bệnh lý.